KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 態
態
Kanji Kyōiku

態 — “thái độ / trạng thái” trong tiếng Nhật

Lớp 5たい
Âm Hán Việt THÁI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thái độ / trạng thái” trong tiếng Nhật là 態, đọc là tai (たい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 状態 (trạng thái).

Thử ngay

態 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji態
Nghĩathái độ / trạng thái
Âm đọcたい
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ状態 (trạng thái)

Cách đọc 態

態 đọc là tai (たい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 態

  • 状態trạng thái
Học 態 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 態

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 態 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí