KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 厚
厚
Kanji Kyōiku

厚 — “dày / hậu” trong tiếng Nhật

Lớp 5こう, あつ
Bộ thủ ⼚ · bộ 27

“dày / hậu” trong tiếng Nhật là 厚, đọc là kou, atsu (こう, あつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 厚紙 (giấy dày).

Thử ngay

厚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji厚
Nghĩadày / hậu
Âm đọcこう, あつ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ厚紙 (giấy dày)

Cách đọc 厚

厚 đọc là kou (こう) hoặc atsu (あつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 厚

  • 厚紙giấy dày
  • 濃厚đậm đặc
Học 厚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 厚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 厚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí