“dày / hậu” trong tiếng Nhật là 厚, đọc là kou, atsu (こう, あつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 厚紙 (giấy dày).
厚 nghĩa là gì?
厚い本を読む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: