KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 5 › 厚
Kanji Kyōiku

厚 — dày / hậu

Lớp 5こう, あつ

厚 (âm đọc: こう, あつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dày / hậu”. Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 厚紙 (giấy dày).

Nghĩa của 厚 là gì?

Kanji
Nghĩadày / hậu
Âm đọcこう, あつ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 厚

厚 đọc là こう hoặc あつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 厚

Ví dụ厚紙 (giấy dày)
Luyện viết 厚 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 厚, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14